Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“superhighways” là số nhiều của superhighway — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18583

superhighway

/,sju:pə'haiwei/

danh từ

  • quốc lộ lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extensive electronic network (such as the internet) used for the rapid transfer of sound and video and graphics in digital form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...