Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superhighway

/,sju:pə'haiwei/ phổ biến #18583

“superhighways” là số nhiều của superhighway — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ superhighways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superhighway

/,sju:pə'haiwei/

danh từ

  • quốc lộ lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extensive electronic network (such as the internet) used for the rapid transfer of sound and video and graphics in digital form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...