superinfect
/,sju:pәrin'fekt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superinfect
//
* ngoại động từ- làm nhiễm độc lần thứ hai (bằng cùng một thứ (vật lý) sinh)
Định nghĩa tiếng Anh
v infect (an infected cell) further or infect a cell already containing similar organisms