superlatively
/sə'pɝlətɪvli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superlatively
//
* phó từ- tột bực; cực điểm; rực rỡ nhất
- (ngôn ngữ) cao nhất
Định nghĩa tiếng Anh
r to a superlative degree