Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superlatively

/sə'pɝlətɪvli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superlatively

//

* phó từ
  • tột bực; cực điểm; rực rỡ nhất
  • (ngôn ngữ) cao nhất
Định nghĩa tiếng Anh

r to a superlative degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...