Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supermarket

/'sju:pə'mɑ:kit/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4682

“supermarkets” là số nhiều của supermarket — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

siêu thị danh từ

“I buy food at the supermarket.”Tôi mua thực phẩm ở siêu thị.

Biến thể từ supermarkets số nhiều
Đồng nghĩa grocery storemarket
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supermarket

/'sju:pə'mɑ:kit/

danh từ

  • cửa hàng tự động lớn (bán đồ ăn và đồ dùng trong nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large self-service grocery store selling groceries and dairy products and household goods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...