supermarket
/'sju:pə'mɑ:kit/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4682
“supermarkets” là số nhiều của supermarket — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
siêu thị
danh từ
“I buy food at the supermarket.”Tôi mua thực phẩm ở siêu thị.
Biến thể từ
supermarkets số nhiều
Đồng nghĩa
grocery storemarket
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supermarket
/'sju:pə'mɑ:kit/
danh từ
- cửa hàng tự động lớn (bán đồ ăn và đồ dùng trong nhà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large self-service grocery store selling groceries and dairy products and household goods