Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supersaturation

/'sju:pә,sætʃә'reiʃәn/

“supersaturations” là số nhiều của supersaturation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ supersaturations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supersaturation

//

  • (vật lí) sự quá bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. The operation of supersaturating, or the state of being supersaturated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...