Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superscribe

/,sju:pə'skraib/

ngoại động từ

  • viết lên trên, viết lên phía trên
  • viết địa chỉ lên (phong bì thư...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. write on the top or outside\nv. write on the outside or upper part of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...