Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superscribe

/,sju:pə'skraib/

“superscribing” là hiện tại phân từ của superscribe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superscribe

/,sju:pə'skraib/

ngoại động từ

  • viết lên trên, viết lên phía trên
  • viết địa chỉ lên (phong bì thư...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. write on the top or outside v. write on the outside or upper part of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...