Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superstition

/,sju:pə'stiʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11572

“superstitions” là số nhiều của superstition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự mê tín danh từ

“Many people believe in superstition, like avoiding walking under ladders.”Nhiều người tin vào sự mê tín, như tránh đi dưới thang.

Biến thể từ superstitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superstition

/,sju:pə'stiʃn/

danh từ

  • sự mê tín
Định nghĩa tiếng Anh

n. an irrational belief arising from ignorance or fear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...