Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supervacaneous

/'sju:pəvə'keiniəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supervacaneous

/'sju:pəvə'keiniəs/

tính từ

  • thừa, không cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Serving no purpose; superfluous; needless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...