Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5603

supervise

/'sju:pəvaiz/

ngoại động từ

  • giám sát
Định nghĩa tiếng Anh

v watch and direct\nv keep tabs on; keep an eye on; keep under surveillance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...