supinate
/'sju:pineit/
Biến thể từ
supinating hiện tại phân từ
supinated quá khứ
supinates ngôi 3 số ít
supinated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supinate
/'sju:pineit/
ngoại động từ
- lật ngửa (bàn tay)
Định nghĩa tiếng Anh
v. turn (the hand or forearm) so that the back is downward or backward, or turn out (the leg)