Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supinate

/'sju:pineit/

“supinating” là hiện tại phân từ của supinate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supinate

/'sju:pineit/

ngoại động từ

  • lật ngửa (bàn tay)
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn (the hand or forearm) so that the back is downward or backward, or turn out (the leg)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...