Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sup

/sʌp/ phổ biến #17689

“supped” là quá khứ của sup — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sup

/sʌp/

danh từ

  • hụm, ngụm, hớp
    • neither bit (bite) nor sup: không một miếng cơm một hụm nước nào

ngoại động từ

  • uống từng hớp, ăn từng thìa
  • cho ăn cơm tối

nội động từ

  • ăn cơm tối

thành ngữ

  1. to have a long spoon that sups with the devil
    • (xem) spoon
Định nghĩa tiếng Anh

v. take solid or liquid food into the mouth a little at a time either by drinking or by eating with a spoon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...