supplementary
“supplementaries” là số nhiều của supplementary — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Supplementary materials can enhance students' understanding of complex topics in the curriculum.”Các tài liệu bổ sung có thể nâng cao sự hiểu biết của học sinh về các chủ đề phức tạp trong chương trình học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supplementary
//
- phụ
Định nghĩa tiếng Anh
s. added to complete or make up a deficiency