Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“supplementaries” là số nhiều của supplementary — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #16252

supplementary

//

  • phụ
Định nghĩa tiếng Anh

s. added to complete or make up a deficiency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...