Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supplementary

/.sʌpli'mentәri/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #16252

“supplementaries” là số nhiều của supplementary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bổ sung tính từ

“Supplementary materials can enhance students' understanding of complex topics in the curriculum.”Các tài liệu bổ sung có thể nâng cao sự hiểu biết của học sinh về các chủ đề phức tạp trong chương trình học.

Biến thể từ supplementaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supplementary

//

  • phụ
Định nghĩa tiếng Anh

s. added to complete or make up a deficiency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...