Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #16252

supplementary

/,sʌpli'mentl/

tính từ

  • bổ sung, phụ thêm vào
  • (toán học) phụ
    • supplemental chords: dây cung phụ
    • supplemental acceleration: gia tốc phụ
Định nghĩa tiếng Anh

s. added to complete or make up a deficiency

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...