Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supplicate

/'sʌplikeit/ GRE phổ biến #39819

“supplicated” là quá khứ phân từ của supplicate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supplicate

/'sʌplikeit/

động từ

  • năn nỉ, van xin, khẩn khoản
Định nghĩa tiếng Anh

v. ask humbly (for something) v. make a humble, earnest petition v. ask for humbly or earnestly, as in prayer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...