supplied /səˈplaɪd/
động từ
- cung cấp
ví dụ
They supplied food to the village. — Họ đã cung cấp thực phẩm cho ngôi làng.
112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
They supplied food to the village. — Họ đã cung cấp thực phẩm cho ngôi làng.
Đang tải...