Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support a claim

Nghĩa thường dùng

chứng minh cho một nhận định cụm từ

“The evidence provides enough information to support a claim.”Bằng chứng cung cấp đủ thông tin để chứng minh cho một nhận định.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...