Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support physical health

/səˈpɔːrt ˈfɪzɪkəl hɛlθ/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ sức khỏe thể chất cụm từ

“Regular exercise and good nutrition support physical health.”Tập thể dục thường xuyên và dinh dưỡng tốt hỗ trợ sức khỏe thể chất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...