Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“suppositions” là số nhiều của supposition — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTS phổ biến #18056

supposition

//

  • sự giả sử, sự giả định
Biến thể từ suppositions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cognitive process of supposing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...