supposition
/.sʌpә'ziʃәn/ TOEFLIELTS phổ biến #18056
“suppositions” là số nhiều của supposition — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự giả định, điều được cho là đúng
danh từ
“The plan rests on a faulty supposition.”Kế hoạch dựa trên một giả định sai lầm.
Biến thể từ
suppositions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supposition
//
- sự giả sử, sự giả định
Định nghĩa tiếng Anh
n. the cognitive process of supposing