Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suppressant

/sә'presәnt/ phổ biến #27853
Biến thể từ suppressants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suppressant

//

* danh từ
  • vật (thuốc) chỉ ngăn cản không loại trừ được (điều không hay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug that suppresses appetite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...