suppressant
/sә'presәnt/ phổ biến #27853
Biến thể từ
suppressants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suppressant
//
* danh từ- vật (thuốc) chỉ ngăn cản không loại trừ được (điều không hay)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drug that suppresses appetite