Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“suppressants” là số nhiều của suppressant — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27853

suppressant

//

* danh từ
  • vật (thuốc) chỉ ngăn cản không loại trừ được (điều không hay)
Biến thể từ suppressants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug that suppresses appetite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...