Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suppressible

/sə'presibl/

tính từ

  • có thể đàn áp được
  • có thể nén được, có thể cầm được
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be suppressed.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...