suppressible
/sə'presibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suppressible
/sə'presibl/
tính từ
- có thể đàn áp được
- có thể nén được, có thể cầm được
Định nghĩa tiếng Anh
a. That may be suppressed.