Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sura

/'suərə/ phổ biến #38212

“suras” là số nhiều của sura — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ suras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sura

/'suərə/

danh từ

  • thiên Xu-ra (trong kinh Co-ran)
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the sections (or chapters) in the Koran

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...