Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surbase

/'sә:beis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surbase

//

* danh từ
  • (kiến trúc) đường đắp nổi ở cuối tường, cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. the molding or border above the base of a structure (a pedestal or podium or wall)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...