sureness
/'ʃuənis/ phổ biến #33137
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sureness
/'ʃuənis/
danh từ
- tính chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being steady and unfailing
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being steady and unfailing
Đang tải...