Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33137

sureness

/'ʃuənis/

danh từ

  • tính chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being steady and unfailing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...