Từ điển Anh–Việt

111.923 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surety

/'ʃuəti/ phổ biến #26335
Biến thể từ sureties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surety

/'ʃuəti/

danh từ

  • người bảo đảm
    • to stand surety for someone: đứng ra bảo đảm cho ai
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) vật bảo đảm
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. something clearly established

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...