Từ điển Anh–Việt

111.923 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suretyship

/'ʃuətiʃip/
Biến thể từ suretyships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suretyship

/'ʃuətiʃip/

danh từ

  • cương vị của người đứng ra bảo đảm; trách nhiệm của người đứng ra bảo đảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being surety; the obligation of a person to answer for the debt, default, or miscarriage of another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...