Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surface-colour

/'sə:fis,kʌlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surface-colour

/'sə:fis,kʌlə/

danh từ

  • màu in điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...