Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surface-inactive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surface-inactive

//

* tính từ
  • không có hoạt tính bề mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...