Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37319

surfacing

//

* danh từ
  • sự đẽo gọt (sửa sang) bề mặt
  • sự tạo lớp mặt; gia công mặt phẳng
    • hard surfacing:sự tạo bề mặt cứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. emerging to the surface and becoming apparent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...