Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surfboard

/'sә:fbɒ:d/ phổ biến #21508

“surfboards” là số nhiều của surfboard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surfboard

//

* danh từ
  • ván lướt sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow buoyant board for riding surf v. ride the waves of the sea with a surfboard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...