Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surfeit

/'sə:fit/ GRE phổ biến #26381
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surfeit

/'sə:fit/

danh từ

  • sự ăn uống nhiều quá
  • sự ngấy (vì ăn nhiều quá)

ngoại động từ

  • cho ăn uống nhiều quá
  • ngấy (vì ăn uống... nhiều quá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being more than full v. supply or feed to surfeit v. indulge (one's appetite) to satiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...