Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surfeit

/'sə:fit/ GRE phổ biến #26381

“surfeits” là số nhiều của surfeit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surfeit

/'sə:fit/

danh từ

  • sự ăn uống nhiều quá
  • sự ngấy (vì ăn nhiều quá)

ngoại động từ

  • cho ăn uống nhiều quá
  • ngấy (vì ăn uống... nhiều quá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being more than full v. supply or feed to surfeit v. indulge (one's appetite) to satiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...