Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surf

/sɜrf/

Đang hiển thị mục gốc surf cho “surfer”.

Nghĩa thường dùng

lướt sóng động từ

“They love to surf on the weekends.”Họ thích lướt sóng vào cuối tuần.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...