Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33486

windsurfer

//

* danh từ
  • ván buồm (tấm ván, tựa như ván lướt có một cánh buồm)
  • người chơi ván buồm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...