Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surgical spirit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surgical spirit

//

* danh từ
  • chất lỏng trong suốt (chủ yếu gồm cồn dùng để rửa vết thương )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...