surpassable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surpassable
//
* tính từ- có thể vượt qua; thắng
Định nghĩa tiếng Anh
a. That may be surpassed.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. That may be surpassed.
Đang tải...