Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surpass

/sə:'pɑ:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6859

“surpasses” là ngôi 3 số ít của surpass — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vượt qua, đạt hơn (mục tiêu, kỷ lục) động từ

“The division surpassed its annual sales target by June.”Bộ phận đã vượt mục tiêu doanh số hàng năm ngay từ tháng 6.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surpass

/sə:'pɑ:s/

ngoại động từ

  • hơn, vượt, trội hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. be or do something to a greater degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...