surpass
/sə:'pɑ:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6859
“surpasses” là ngôi 3 số ít của surpass — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vượt qua, đạt hơn (mục tiêu, kỷ lục)
động từ
“The division surpassed its annual sales target by June.”Bộ phận đã vượt mục tiêu doanh số hàng năm ngay từ tháng 6.
Biến thể từ
surpassed quá khứ phân từ
surpassed quá khứ
surpasses ngôi 3 số ít
surpassing hiện tại phân từ
surpasses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surpass
/sə:'pɑ:s/
ngoại động từ
- hơn, vượt, trội hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. be or do something to a greater degree