Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surpassingness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surpassingness

//

* danh từ
  • tính siêu việt, vô song
    • surpassing beauty:vẻ đẹp vô song
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...