Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #6243

surplus

/'sə:pləs/

danh từ

  • số dư, số thừa, số thặng dư
  • (định ngữ) thặng dư
    • surplus population: số dân thặng dư
Định nghĩa tiếng Anh

n a quantity much larger than is needed\ns more than is needed, desired, or required

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...