surra
/'su:rə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surra
/'su:rə/
danh từ
- (thú y học) bệnh xura
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...