Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21766

surrealist

/sə'riəlist/

tính từ

  • siêu hiện thực

danh từ

  • (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa siêu hiện thực
Biến thể từ surrealists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who is a member of the movement called surrealism

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...