Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“surrealists” là số nhiều của surrealist — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #21766

surrealist

/sə'riəlist/

tính từ

  • siêu hiện thực

danh từ

  • (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa siêu hiện thực
Biến thể từ surrealists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who is a member of the movement called surrealism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...