Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surtout

/'sə:tu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surtout

/'sə:tu:/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) áo choàng dài (của đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

n a man's overcoat in the style of a frock coat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...