surtout
/'sə:tu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surtout
/'sə:tu:/
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) áo choàng dài (của đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh
n a man's overcoat in the style of a frock coat