Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37917

surveying

//

* danh từ
  • sự đo vẽ
  • forest surveying
  • sự đo vẽ rừng
  • công việc trắc địa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice of measuring angles and distances on the ground so that they can be accurately plotted on a map

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...