Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“susceptibilities” là số nhiều của susceptibility — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #13978

susceptibility

/sə,septə'biliti/

danh từ

  • tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm
  • (số nhiều) điểm dễ bị chạm nọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being susceptible; easily affected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...