Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suspensive

/səs'pensiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suspensive

/səs'pensiv/

tính từ

  • tạm thời; tạm đình
    • suspensive veto: sự phủ quyết tạm thời
  • lưỡng lự, do dự, không quyết định
Định nghĩa tiếng Anh

s. undecided or characterized by indecisiveness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...