Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/

IELTS

danh từ

  • tính bền vững

ví dụ

Sustainability is important for our future. — Tính bền vững rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...