swagger-cane
/'swægəkein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swagger-cane
/'swægəkein/
-stick)/'swægəstik/
danh từ
- gậy ngắn (của sĩ quan)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...